Poly(butadiene–styrene) là polymer dùng để sản xuất cao su buna–S, loại cao su tổng hợp phổ biến có tính đàn hồi cao chịu mài mòn tốt hơn cao su tự nhiên, thường dùng để sản xuất lốp xe và các vật liệu cách điện. Poly(butadiene–styrene) được sản xuất thông qua phản ứng đồng trùng hợp giữa buta–1,3–diene và styrene với chất xúc tác là kim loại Na.

Tại một nhà máy, để sản xuất ra loại cao su buna–S có tính năng linh hoạt và độ bền tốt, quá trình trùng hợp được thực hiện với số mol buta–1,3–diene gấp k lần số mol styrene. Sau khi phản ứng kết thúc, thu được cao su buna–S có thành phần nguyên tố: 90,43% C và 9,57% H về khối lượng.
a) Poly(butadiene–styrene) có mạch carbon phân nhánh.
b) Poly(butadiene–styrene) có tính đàn hồi cao chịu mài mòn tốt hơn cao su tự nhiên.
c) Giá trị của k bằng 2,3. (Làm tròn kết quả đến hàng phần mười.)
d) Cao su buna–S là cao su tổng hợp nên không cần phải thực hiện quá trình lưu hóa cao su như cao su tự nhiên.
Câu trả lời tốt nhất
(a) Sai, poly(butadiene–styrene) có mạch polymer không phân nhánh (các mắt xích nối liên tiếp với nhau thành chuỗi dài). Nếu xét về mạch carbon thì nó có mạch vòng.
(b) Sai, cao su tự nhiên có cấu trúc 100% dạng cis nhưng buna-S lại hầu hết là dạng trans, dạng cis chỉ là thiểu số, vì vậy cao su buna-S có tính đàn hồi kém hơn hẳn cao su tự nhiên. Dạng trans cộng thêm có vòng benzene khiến cao su buna-S có khả năng chống mài mòn, chịu nhiệt và chịu ma sát vượt trội cao su tự nhiên.
(c) Đúng
Cao su buna-S của nhà máy trên có mắt xích là (C4H6)k(C8H8)
—> mC/mH = 12(4k + 8)/(6k + 8) = 90,43/9,57
—> k = 2,3
(d) Sai, vẫn phải lưu hóa cao su Buna-S để tăng tính chất cơ lý.
