Câu trả lời tốt nhất
1. Kết tủa màu trắng (Nhóm phổ biến nhất)
AgCl: Trắng (hóa đen ngoài ánh sáng).
BaSO4, PbSO4: Trắng.
BaCO3, CaCO3, MgCO3: Trắng.
BaSO3, CaSO3: Trắng.
Al(OH)3: Trắng keo (tan trong kiềm dư).
Zn(OH)2: Trắng (tan trong kiềm dư và dung dịch NH3).
Mg(OH)2: Trắng.
Ag2SO4: Trắng (ít tan).
2. Kết tủa màu xanh – Lục
Cu(OH)2: Xanh lơ (xanh lam nhạt).
Fe(OH)2: Trắng xanh (để trong không khí chuyển dần sang nâu đỏ).
Cr(OH)3: Lục xám (tan trong kiềm dư).
CuS: Đen
3. Kết tủa màu đỏ – Nâu – Cam
Fe(OH)3: Nâu đỏ.
Ag2CrO4: Đỏ gạch.
Cu2O: Đỏ gạch (thường gặp trong phản ứng tráng gương của aldehyde với Cu(OH)2/NaOH).
Ag3PO4: Vàng nhưng chuyển cam/đậm màu tùy nồng độ.
4. Kết tủa màu vàng
AgBr: Vàng nhạt.
AgI: Vàng đậm.
Ag3PO4: Vàng.
S (Lưu huỳnh): Vàng (thường xuất hiện khi sục H2S vào các chất oxy hóa).
BaCrO4: Vàng tươi.
PbI2: Vàng tươi (kết tủa hình tinh thể như “mưa vàng”).
5. Kết tủa màu đen
CuS, PbS, Ag2S, FeS, HgS: Đen (đa số các muối sulfide của kim loại nặng).
Ag2O: Đen (khi cho AgNO3 vào dung dịch kiềm).
MnO2: Đen (thường gặp trong phản ứng của KMnO4).
6. Một số kết tủa hữu cơ đặc biệt
2,4,6-tribromophenol: Trắng.
2,4,6-tribromoaniline: Trắng.
Kết tủa của alkyne-1-yne với AgNO3/NH3 (ví dụ Silver acetylide): Vàng nhạt.
