Một mẫu huyết tương (thành phần chủ yếu gồm: Albumin (55%), Globulin (35%) và Fibrinogen) được chia làm hai ống nghiệm để tiến hành các thử nghiệm sau:
• Ống nghiệm 1: Thêm dung dịch acid HCl đặc vào, sau đó đun nóng.
• Ống nghiệm 2: Thêm dung dịch chì (II) acetate (Pb(CH3COO)2) vào ống nghiệm.
Nhận định nào sau đây mô tả đúng nhất về hiện tượng và bản chất hóa học xảy ra trong hai ống nghiệm?
A. Ống 1 xuất hiện kết tủa trắng do sự đông tụ của protein trong môi trường acid, ống 2 xuất hiện kết tủa do sự kết hợp của protein với ion kim loại nặng.
B. Ống 1 có màu tím đặc trưng do phản ứng biuret xảy ra khi đun nóng, ống 2 không có hiện tượng gì vì protein trong huyết tương không phản ứng với muối.
C. Ống 1 xảy ra phản ứng thủy phân tạo thành các amino acid tan trong dung dịch, ống 2 xuất hiện màu vàng do phản ứng màu Xanthoproteic.
D. Cả hai ống nghiệm đều xuất hiện kết tủa vàng đậm, chứng tỏ tất cả các protein trong huyết tương đều bị biến tính hoàn toàn bởi các tác nhân hóa học.
Câu trả lời tốt nhất
Chọn A:
+ Ống 1: Khi đun nóng trong acid HCl, hiện tượng quan sát được ngay lập tức là protein bị đông tụ thành khối màu trắng. Phản ứng thủy phân cần thời gian dài hơn nhiều.
+ Ống 2: Các nhóm mang điện âm trên protein kết hợp với cation kim loại nặng (như Pb2+, Hg2+…) tạo kết tủa.
Màu vàng của phản ứng màu Xanthoproteic: Đây là tương tác giữa các đơn vị amino acid có vòng benzene với HNO3, không liên quan đến thí nghiệm trong bài.
