DAP là tên viết tắt của diamonium phosphate, một loại phân bón vô cơ phức hợp được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để cung cấp nitrogen và phosphorus, đồng thời giúp cải tạo đất chua. Phân bón DAP được sản xuất theo quy trình sau:
• Bước 1: Cho khí ammonia tác dụng với phosphoric acid trong thiết bị phản ứng.
• Bước 2: Dung dịch thu được cô đặc và tạo hạt.
• Bước 3: Sản phẩm được sấy khô và làm nguội.
a) Viết phương trình hóa học của phản ứng điều chế DAP.
b) Vì sao DAP dễ hút ẩm và dễ vón cục khi bảo quản? Đề xuất biện pháp bảo quản DAP.
c) Nêu hai lưu ý khi sử dụng phân DAP trong thực tế sản xuất nông nghiệp để đạt hiệu quả cao và hạn chế tác hại cho đất.
d) Một loại phân DAP thương phẩm có hàm lượng 18,0% N và 46,0% P2O5 (theo khối lượng). Một thửa ruộng cần được bón phân sao cho cung cấp đồng thời 12,0 kg nitrogen và 20,0 kg P2O5 cho cây trồng. Người nông dân dùng DAP kết hợp với phân urea chứa 46,0% N. Tính khối lượng mỗi loại phân cần dùng để cung cấp vừa đủ lượng nitrogen và phosphorus cho thửa ruộng trên.
Câu trả lời tốt nhất
(a) 2NH3 + H3PO4 —> (NH4)2HPO4
(b) DAP tan tốt, phân ly và tạo hydrat bền với nước nên DAP hút ẩm mạnh. Khi hút ẩm, bề mặt hạt phân bị ướt nên các hạt dính vào nhau, lâu ngày dẫn đến vón cục.
Biện pháp bảo quản DAP: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và mưa. Đựng trong bao kín, chống ẩm, có lót túi nilon chống thấm. Không để trực tiếp xuống nền đất; nên kê cao trên pallet, gạch. Mua vừa đủ dùng, tránh phải bảo quản lâu ngày.
(c) Lưu ý khi sử dụng:
+ Bón đúng liều lượng, đúng thời điểm.
+ Không bón tập trung sát gốc hoặc trên đất quá khô.
(d) mDAP = x kg, mUrea = y kg
mN = 18%x + 46%y = 12
mP2O5 = 46%x = 20
—> x = 43,748 kg; y = 9,074 kg
