Một xưởng sản xuất xà phòng sử dụng dầu thực vật (chứa các triglixerit) để sản xuất xà phòng theo phương pháp thủy phân chất béo trong môi trường kiềm.
a) Giải thích quá trình phản ứng xà phòng hoá khi thủy phân chất béo trong môi trường kiềm.
b) Tính khối lượng chất béo cần thiết để sản xuất 10 kg xà phòng, biết hiệu suất phản ứng là 85%.
c) Nêu tác động của việc sử dụng xà phòng làm từ chất béo tự nhiên đến môi trường, so sánh với việc sử dụng chất tẩy rửa tổng hợp (từ polymer không phân huỷ sinh học).
Câu trả lời tốt nhất
(a) (RCOO)3C3H5 + 3NaOH —> 3RCOONa + C3H5(OH)2
Xà phòng có thành phần chính là RCOONa (có thể thay NaOH bằng KOH; -R là gốc acid béo).
(b) Không đủ thông tin.
(c) Xà phòng dễ phân hủy sinh học, tốc độ phân hủy nhanh nên không bị tích lũy nhiều ngoài môi trường, nguồn nguyên liệu thuộc dạng tái tạo (dầu mỡ động thực vật).
Chất giặt rửa có khả năng giặt rửa mạnh hơn nhiều so với xà phòng nhưng khó phân hủy, độc hại cho môi trường.
