Trong phòng thí nghiệm, để khảo sát phản ứng thủy phân tinh bột, một nhóm học sinh chuẩn bị ba ống nghiệm, mỗi ống chứa khoảng 2 mL dung dịch hồ tinh bột 1% (đánh số 1, 2, 3) và tiến hành thí nghiệm theo các bước sau:
• Bước 1: thêm khoảng 1 mL dung dịch HCl 1M vào ống nghiệm thứ nhất.
• Bước 2: thêm khoảng 1 mL dung dịch HCl 2M vào ống nghiệm thứ hai.
• Bước 3: Thêm khoảng 1 mL nước cất vào ống nghiệm thứ ba.
• Bước 4: Lắc đều, rồi đặt cả 3 ống nghiệm trong nồi nước nóng, đun cách thủy trong 10 phút. Sau đó để nguội.
• Bước 5: Chia mỗi ống nghiệm thành hai phần:
– Phần 1: cho tác dụng với dung dịch iodine.
– Phần 2: thêm từng giọt dung dịch NaOH 1M cho đến môi trường kiềm, sau đó cho 1 ml thuốc thử Tollens vào, đun cách thủy.
Sau thí nghiệm thu được bảng kết quả:
Ống………… I2……………….. Tollens
(1)….. xanh tím………….. có kết tủa bạc
(2)….. không đổi màu….. có kết tủa bạc
(3)….. xanh tím………….. không có kết tủa bạc
Cho các nhận định sau:
(1) Ở ống nghiệm (1), tinh bột chưa bị thủy phân hoàn toàn thành glucose.
(2) Ở ống nghiệm (2), toàn bộ tinh bột đã bị thủy phân hết.
(3) Ở ống nghiệm (3), không có glucose tạo thành.
(4) Sự có mặt của acid làm phản ứng thủy phân xảy ra nhanh hơn.
(5) Dựa vào phản ứng Tollens, có thể kết luận mẫu không còn tinh bột.
Trong các nhận định trên, có bao nhiêu nhận định đúng?
Câu trả lời tốt nhất
Kết quả thí nghiệm:
+ Có màu xanh tím —> Có tinh bột.
+ Có kết tủa Ag —> Có glucose, maltose.
(1) Đúng, ống (1) chứa cả glucose và tinh bột dư nên phản ứng thủy phân chưa hoàn toàn.
(2)(3) Đúng
(4) Đúng, HCl là chất xúc tác, làm tăng tốc độ phản ứng thủy phân. HCl càng đặc, phản ứng thủy phân càng mạnh.
(5) Sai, phản ứng với Tollens dùng kiểm tra xem có glucose hay maltose tạo ra không, không kết luận được còn tinh bột hay không.
