M là nguyên tố kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất. Ở trạng thái cơ bản nguyên tử M có 4 electron độc thân. Cho các nhận định sau:
a) Có thể tách Ag ra khỏi hỗn hợp gồm M và Ag bằng dung dịch MCl3
b) Biết dung dịch muối M3+ bị thuỷ phân cho môi trường acid. Nếu thêm dung dịch Na2CO3 vào dung dịch muối M3+ sẽ xuất hiện kết tủa màu nâu đỏ và có bọt khí thoát ra.
c) Trong kỹ thuật mạ điện để phủ một lớp kẽm (Zinc) lên bề mặt vật làm bằng kim loại M, vật cần mạ đóng vai trò là cathode. Tại đây xảy ra quá trình oxi hóa các ion Zn2+ trong dung dịch để tạo thành lớp kẽm bám vào bề mặt M.
d) Khi làm lạnh 102,7648 gam dung dịch MCl2 bão hoà ở 90°C xuống 10°C, thu được tinh thể MCl2.4H2O và dung dịch X. Cho X tác dụng với lượng dư dung dịch AgNO3 ở điều kiện thường, thu được 69,52 gam kết tủa. Biết độ tan của MCl2 ở 90°C là 100 và ở 10°C là 64.
Có bao nhiêu nhận định đúng?
Câu trả lời tốt nhất
M là nguyên tố kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất (Z = 21 đến 29), có 4 electron độc thân —> Cấu hình của M là [Ar] 3d6 4s2 (M là Fe, Z = 26)
(a) Đúng, cho hỗn hợp Fe, Ag vào dung dịch FeCl3 dư, chỉ có Fe tan ra:
Fe + 2FeCl3 —> 3FeCl2
Lọc chất rắn không tan thu được Ag tinh khiết.
(b) Đúng, Fe3+ bị thủy phân tạo môi trường acid, CO32- bị thủy phân tạo môi trường base, khi trộn chúng với nhau, chúng sẽ hỗ trợ nhau để các phản ứng thủy phân diễn ra đến cùng:
2Fe3+ + 3CO32- + 3H2O —> 2Fe(OH)3 + 3CO2
(c) Sai, vật cần mạ là cathode, tại cathode xảy ra quá trình khử Zn2+ thành Zn:
Zn2+ + 2e —> Zn
(d) Đúng:
mFeCl2 ban đầu = 102,7648.100/(100 + 100) = 51,3824
mFeCl2.4H2O = x
—> 127x/199 + (102,7648 – x).64/(100 + 64) = 51,3824
—> x = 45,48981 gam
Dung dịch X còn lại chứa:
mFeCl2 = 51,3824 – 127x/199 = 22,351217
FeCl2 + 3AgNO3 —> 2AgCl↓ + Ag↓ + Fe(NO3)3
—> m↓ = 22,351217.395/127 = 69,52 gam
