Các muối carbonate của kim loại nhóm IIA có công thức chung là MCO3. Một số muối phổ biến trong tự nhiên và có nhiều ứng dụng quan trọng. Chúng đều bị phân hủy bởi nhiệt theo phản ứng sau: MCO3(s) → MO(s) + CO2(g)
Biến thiên enthalpy chuẩn của các phản ứng với các chất được cho trong bảng sau:
Muối (MCO3). MgCO3(s)… CaCO3(s)… SrCO3(s)… BaCO3(s)
(kJ)….. 101,08….. 183,31…….. 234,55……. 274,68
a) Độ bền nhiệt và nhiệt độ bắt đầu phân hủy của các muối carbonate tăng dần từ MgCO3 đến BaCO3.
b) Khi phân hủy cùng một khối lượng các muối carbonate, nhiệt lượng cần dùng tăng dần từ MgCO3 đến BaCO3.
c) Phản ứng nhiệt phân các muối MgCO3, CaCO3, SrCO3, BaCO3 đều là phản ứng thu nhiệt.
d) Giá trị
trong bảng trên cũng là nhiệt tạo thành chuẩn của các muối MCO3 tương ứng.
Câu trả lời tốt nhất
(a) Đúng,
> 0 và tăng dần nên năng lượng cần cung cấp để phản ứng xảy ra tăng dần —> Độ bền nhiệt tăng dần và nhiệt độ bắt đầu phân hủy cũng tăng dần.
(b) Sai, khi phân hủy cùng một khối lượng các muối carbonate, nhiệt lượng cần dùng tăng dần từ MgCO3 đến CaCO3 sau đó lại giảm dần:
MgCO3 cần 101,08/84 = 1,20 kJ/g.
CaCO3 cần 183,31/100 = 1,83 kJ/g.
SrCO3 cần 234,55/148 = 1,58 kJ/g.
BaCO3 cần 274,68/197 = 1,39 kJ/g.
(c) Đúng, các phản ứng đều có
> 0 nên đều thu nhiệt.
(d) Sai,
trong bảng là enthalpy của phản ứng phân hủy, không phải nhiệt tạo thành chuẩn (tạo từ các đơn chất bền).
