Nguyên liệu chính để sản xuất thủy tinh là đá vôi (CaCO₃), soda (Na₂CO₃) và cát mịn (SiO₂). Khi nung chảy hỗn hợp các chất trên, thu được thủy tinh dạng lỏng; từ đó có thể thổi, đúc khuôn… để tạo ra các sản phẩm có hình dạng mong muốn.
Khi phân tích định lượng một loại thủy tinh T, người ta thu được thành phần phần trăm khối lượng các nguyên tố như sau: 9,62% Na; 46,86% O; phần còn lại là hai nguyên tố canxi (Ca) và silic (Si).
a) Viết các phương trình hóa học xảy ra trong quá trình nung chảy hỗn hợp nguyên liệu.
b) Xác định công thức hóa học của thủy tinh T.
Câu trả lời tốt nhất
(a) Phản ứng khi nung:
CaCO3 —> CaO + CO2
Na2CO3 —> Na2O + CO2
(b) 100 gam T chứa Na (9,62 gam), O (46,86 gam), Ca (x gam) và Si (y gam)
—> x + y + 9,62 + 46,86 = 100
Bảo toàn electron: 2x/40 + 4y/28 + 9,62/23 = 2.46,86/16
—> x = 8,3774; y = 35,1426
Na : Ca : Si : O = 9,62/23 : 8,3774/40 : 35,1426/28 : 46,86/16
= 0,4183 : 0,2094 : 1,2551 : 2,9288
= 2 : 1 : 6 : 14
T là Na2CaSi6O14 hay Na2O.CaO.6SiO2
