Năng lượng hoạt hóa (Ea, kJ/mol) là năng lượng tối thiểu cần thiết để một phản ứng hóa học xảy ra. Ea đóng vai trò là “rào cản” mà các phân tử phản ứng phải vượt qua để chuyển thành sản phẩm. Ahhrenius tìm ra sự phụ thuộc của hằng số tốc độ phản ứng (k) vào năng lượng hoạt hóa và nhiệt độ: 
A là hằng số đặc trưng cho mỗi phản ứng; R (hằng số khí) = 8,314 J/mol.K; T là nhiệt độ Kelvin (K) = t°C + 273. Ở 450°C, phản ứng: 2SO2(g) + O2(g) ⇌ 2SO3(g) (∗) khi không có xúc tác, năng lượng hoạt hóa là 240 kJ/mol. Khi có mặt chất xúc tác V2O5, tốc độ của phản ứng này tăng lên 1E10 lần. Biết rằng, mối liên hệ giữa tốc độ phản ứng với nồng độ các chất tham gia phản ứng được biểu diễn theo biểu thức: v = k.C(SO2)^x.C(O2)^y với k là hằng số tốc độ phản ứng. Tính năng lượng hoạt hóa của phản ứng (∗) (kJ/mol) khi có mặt chất xúc tác V2O5. (không làm tròn các bước tính trung gian, kết quả cuối cùng làm tròn đến hàng đơn vị).
Câu trả lời tốt nhất
Ở cùng nồng độ và cùng nhiệt độ, tốc độ phản ứng tăng là do hằng số k tăng khi có xúc tác.
k(V2O5)/k(0) = 1E10 = e^[(Ea(0) – (Ea(V2O5))/RT]
—> 10ln10 = (Ea(0) – Ea(V2O5))/RT
—> Ea(V2O5) = Ea(0) – RT.10ln10
Thay số, với Ea(0) = 240000 J/mol
—> Ea(V2O5) = 101591 J/mol ≈ 102 kJ/mol
