Sodium hydrogen carbonate (NaHCO3) hay còn gọi là baking soda, thuốc muối. NaHCO3 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như: thuốc kháng acid để giảm triệu chứng ợ chua, chất phụ gia trong kem đánh răng, bột nở (baking powder), thành phần trong bình chữa cháy dạng bột.
a) NaHCO3 dạng bột được sử dụng trong bình chữa cháy là do NaHCO3 phân huỷ tạo thành khí CO2 ở nhiệt độ cao.
b) NaHCO3 có thể sử dụng làm thuốc kháng acid là do ion Na+ thuỷ phân tạo môi trường kiềm để trung hoà acid.
c) Bột nở (baking powder) với thành phần NaHCO3 và Ca(H2PO4)2 khi thêm vào bột làm bánh và bổ sung nước sẽ tạo thành môi trường acid để thuỷ phân tinh bột, làm cho tinh bột nở (trương) ra.
d) Vai trò hoá học của NaHCO3 trong kem đánh răng làm giảm hoặc loại bỏ các chất acid bám vào răng.
Câu trả lời tốt nhất
(a) Đúng, khi tiếp xúc với nhiệt độ cao từ đám cháy, NaHCO3 bị nhiệt phân:
2NaHCO3 —> Na2CO3 + CO2 + H2O
Phản ứng trên thu nhiệt làm giảm nhiệt độ đám cháy, đồng thời khí CO2 sinh ra nặng hơn không khí, bao phủ lên bề mặt chất cháy, giúp cách ly chất cháy với oxygen trong khí quyển và làm tắt lửa.
(b) Sai, NaHCO3 kháng acid là nhờ gốc HCO3- phản ứng với H+ làm giảm nồng độ H+:
HCO3- + H+ —> CO2 + H2O
(c) Sai, khi gặp nước, các thành phần trong bột nở sẽ phản ứng với nhau sinh ra khí CO2:
Ca(H2PO4)2 + 2NaHCO3 —> CaHPO4 + Na2HPO4 + 2CO2 + 2H2O
Chính các bong bóng khí CO2 này bị giữ lại trong khối bột, khi nướng sẽ giãn nở nhiệt làm bánh phồng to, tạo độ xốp.
(d) Đúng, vi khuẩn trong miệng phân hủy thức ăn tạo ra các acid hữu cơ, các acid này ăn mòn men răng (gây sâu răng). NaHCO3 có tính kiềm nhẹ, giúp trung hòa các acid này, bảo vệ men răng và hỗ trợ làm sạch mảng bám nhờ tính mài mòn nhẹ.
