Sodium hydrogencarbonate (NaHCO3) được sử dụng phổ biến trong sản xuất công nghiệp, phụ gia thực phẩm và y học. Cho độ tan (g/100 gam nước) của NaHCO3 ở các nhiệt độ như sau:
Nhiệt độ, °C…. 0…… 10… 20….. 30…… 40….. 60
Độ tan………. 7,0… 8,1… 9,6… 11,1… 12,7… 16,0
Cho các phát biểu sau:
(a) Khi tăng nhiệt độ từ 0°C lên 60°C, độ tan của NaHCO3 tăng.
(b) Ở 20°C, nồng độ NaHCO3 trong dung dịch bão hoà là x%. Giá trị của x là 9,6. (Kết quả làm tròn đến hàng phần trăm)
(c) Trong thực tế, có thể dựa vào sự thay đổi độ tan theo nhiệt độ để tinh chế NaHCO3.
(d) NaHCO3 được sử dụng làm bột nở, bột chữa cháy, sản xuất viên sủi.
(đ) Khi cho NaHCO3 tác dụng với dung dịch HCl hoặc dung dịch NaOH đều tạo ra khí CO2.
Số phát biểu đúng là
A. 4. B. 2. C. 5. D. 3.
Câu trả lời tốt nhất
(a) Đúng, như thông tin của bảng trên, độ tan của NaHCO3 tăng khi tăng nhiệt độ từ 0°C lên 60°C.
(b) Sai, C%NaHCO3 bão hòa = 9,6/(100 + 9,6) = 8,76%
(c) Đúng, dùng phương pháp kết tinh lại để tinh chế NaHCO3: Hòa tan NaHCO3 thô vào nước nóng để tạo thành dung dịch bão hòa. Sau đó, dung dịch được làm lạnh từ từ. Khi nhiệt độ giảm, độ tan của NaHCO3 giảm xuống, khiến nó không thể ở lại trong dung dịch và bắt đầu kết tinh dưới dạng tinh thể tinh khiết. Các tạp chất (thường có hàm lượng nhỏ hoặc có độ tan khác biệt) vẫn nằm lại trong dung dịch, từ đó ta có thể thu được NaHCO3 sạch bằng cách lọc.
(d) Đúng, các ứng dụng này của NaHCO3 dựa trên phản ứng:
2NaHCO3 —> Na2CO3 + CO2 + H2O
NaHCO3 + H+ —> CO2 + H2O + Na+
(đ) Sai, với HCl tạo khí, với NaOH không tạo khí:
NaHCO3 + HCl —> NaCl + CO2 + H2O
NaHCO3 + NaOH —> Na2CO3 + H2O
